double enty
/'dʌbl'entri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kế toán kép: Một hệ thống kế toán cơ bản trong đó mỗi giao dịch được ghi nhận vào ít nhất hai tài khoản khác nhau, một bên ghi Nợ và một bên ghi Có, để đảm bảo phương trình kế toán luôn cân bằng (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Modern accounting is fundamentally based on the principle of double entry. (Kế toán hiện đại về cơ bản dựa trên nguyên tắc kế toán kép.)
- The company's financial records are maintained using a double entry system. (Sổ sách tài chính của công ty được duy trì bằng hệ thống kế toán kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "double-entry bookkeeping": hạch toán kế toán kép.
- All accounting students must master double-entry bookkeeping. (Tất cả sinh viên kế toán phải thành thạo hạch toán kế toán kép.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-entry system (n): hệ thống kế toán kép.
- Single entry (n): kế toán đơn (một hệ thống kế toán đơn giản hơn, thường chỉ ghi chép một chiều).
Từ đồng nghĩa
- Dual entry: ghi sổ kép (cách gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng một hệ thống).
danh từ
- (thương nghiệp) kế toán kép