double enty

/'dʌbl'entri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kế toán kép: Một hệ thống kế toán cơ bản trong đó mỗi giao dịch được ghi nhận vào ít nhất hai tài khoản khác nhau, một bên ghi Nợ một bên ghi , để đảm bảo phương trình kế toán luôn cân bằng (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern accounting is fundamentally based on the principle of double entry. (Kế toán hiện đại về cơ bản dựa trên nguyên tắc kế toán kép.)
    • The company's financial records are maintained using a double entry system. (Sổ sách tài chính của công ty được duy trì bằng hệ thống kế toán kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double-entry bookkeeping": hạch toán kế toán kép.
    • All accounting students must master double-entry bookkeeping. (Tất cả sinh viên kế toán phải thành thạo hạch toán kế toán kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-entry system (n): hệ thống kế toán kép.
  • Single entry (n): kế toán đơn (một hệ thống kế toán đơn giản hơn, thường chỉ ghi chép một chiều).
Từ đồng nghĩa
  • Dual entry: ghi sổ kép (cách gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng một hệ thống).
danh từ
  1. (thương nghiệp) kế toán kép